| Đơn vị phát hành | Botswana |
|---|---|
| Năm | 1991-2007 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pula (1 BWP) |
| Tiền tệ | Pula (1976-date) |
| Chất liệu | Nickel brass |
| Trọng lượng | 8.8 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 2.7 mm |
| Hình dạng | Heptagonal (7-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Michael Hibbit |
| Lưu hành đến | 1 July 2014 |
| Tài liệu tham khảo | KM#24, Schön#28 |
| Mô tả mặt trước | National arms with supporters, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BOTSWANA PULA 1991 IPELEGENG |
| Mô tả mặt sau | Zebra left, denomination above |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 PULA |
| Cạnh | 7 sequences of 10 embossed mills each between smooth corners |
| Xưởng đúc | Royal Canadian Mint of Winnipeg,Canada (1976-date) South African Mint, Centurion,South Africa (1992-date) |
| Số lượng đúc | 1991 - Royal Canadian Mint - 2007 - South African Mint - |
| ID Numisquare | 4031423150 |
| Ghi chú |