1 Obol With legend

Đơn vị phát hành Alba Fucens
Năm 280 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol
Tiền tệ Obol (circa 280-275 BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.58 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#241, SambonArt#161, Campana#2, Stazio#2, SNG France#222, BMC Gr/It#1, GCV#283
Mô tả mặt trước Minerva wearing Corinthian helmet facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eagle on thunderbolt with closed wings turned right while facing left, all with upside-down legend above.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ALBA
(Translation: Alba Fucens)
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (280 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 3271774120
Ghi chú
×