1 Mûmak Far Harad

Đơn vị phát hành Haradwaith
Năm
Loại Fantasy coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 15.5 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo X#2
Mô tả mặt trước Oliphaunt right, war tower on back, serpent below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Text.
Chữ viết mặt sau Tengwar
Chữ khắc mặt sau Palan Harad.
(Translation: Far Harad.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - - 200
ID Numisquare 6056955360
Ghi chú
×