1 Kwanza

Đơn vị phát hành Angola
Năm 2012
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Kwanza
Tiền tệ Second kwanza (1999-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 5 g
Đường kính 22.1 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#108, Schön#50
Mô tả mặt trước BNA logo within a textile border with the year below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANCO NACIONAL DE ANGOLA BNA 2012
(Translation: National Bank of Angola BNA 2012)
Mô tả mặt sau Value within textile border
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 KWANZA
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2012 - -
ID Numisquare 5065459740
Ghi chú
×