1 Diram

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2019
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Diram
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Brass plated steel
Trọng lượng 1.30 g
Đường kính 14.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#50
Mô tả mặt trước National Coat of Arms of Tajikistan, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • 2019
(Translation: Republic of Tajikistan)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 1 ДИРАМ
(Translation: 1 Diram)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2019 - -
ID Numisquare 2679855660
Ghi chú
×