| Đơn vị phát hành | Kongsi Federation |
|---|---|
| Năm | 1776-1854 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Cash |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Lead (Tin, lead, pewter) |
| Trọng lượng | 7.29 g |
| Đường kính | 31.5 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1854 |
| Tài liệu tham khảo | HCM#258-259 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 大 司 公 港 (Translation: Dagang Company) |
| Mô tả mặt sau | Two Chinese characters at the 12 o`clock and 6 o`clock positions |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 和 順 (Translation: (of the) Heshun) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1776-1854) - Weight 7.29 g - ND (1776-1854) - Weight: 7.4 g - |
| ID Numisquare | 6626615190 |
| Ghi chú |