Danh mục
| Đơn vị phát hành | Navarre (France), Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1585-1589 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/4 Ecu = 15 Sols = ¾ Livre |
| Tiền tệ | Livre |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 9.42 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | PA#3496, Dy féodales#1402 |
| Mô tả mặt trước | Cross fleurdelisée. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
⚜️ HENRICVS. II. D. G. REX. NAVARRE. (Translation: Henry II, by the grace of god, king of Navarre.) |
| Mô tả mặt sau | Crowned shield of Navarre and Bourbon. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
GRATIA. DEI. SVM. ID. Q. SVM. 1588. (Translation: Thanks god, I am what I am.) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1585 - - 1586 - - 1587 - - 1588 - - 1589 - - |
| ID Numisquare | 2944441330 |
| Thông tin bổ sung |
|