Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Dobunni tribe (Celtic Britain) |
|---|---|
| Năm | 15 BC - 30 AD |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Stylised Celtic head in profile facing right, rendered in the abstract La Tène artistic tradition. The hair is depicted as flowing wavy lines with a pellet hairline, while a prominent star or sunburst motif appears on the chin. A ring device replaces the lips, and a further star or sunburst motif together with a pseudo-legend occupies the field in front of the face. The overall design reflects the highly schematised imagery characteristic of late British Iron Age coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | A double-tailed horse leaps to the left in the abstract Celtic style typical of late British Iron Age coinage. Above the horse, two pellets flank a prominent six-spoked wheel or solar disc. Pellet-in-ring motifs are placed in the field in front of, below, and behind the horse, serving as decorative and possibly symbolic filler elements throughout the reverse field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (15 BC - 30 AD) - VA 1171: Pellet for eye - ND (15 BC - 30 AD) - VA 1175: Pellet in ring for eye - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |