Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Belgium |
|---|---|
| Năm | 1948-1981 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 5 FR = BELGIQUE = |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1948 - Morin 521; Under regency of Prince Charles - 5,304,000 1949 - Morin 523; Medal alignment; Under regency of Prince Charles - 1949 - Morin 523; Under regency of Prince Charles - 38,752,000 1950 - Morin 525; Medal alignment; Under regency of Prince Charles - 1950 - Morin 525; Under regency of Prince Charles - 23,948,000 1958 - Morin 551 - 9,088,000 1958 - Morin 551; Medal alignment - 1961 - Morin 554 - 6,000,000 1962 - Morin 556 - 6,576,000 1962 - Morin 556; Medal alignment - 1963 - Morin 558 - 11,144,000 1963 - Morin 558; Medal alignment - 1964 - Morin 560 - 3,530,000 1965 - Morin 562 - 11,988,000 1965 - Morin 562; Medal alignment - 1966 - Morin 564 - 6,772,000 1966 - Morin 564; Medal alignment - 1967 - Morin 566 - 13,268,000 1968 - Morin 568 - 5,492,000 1969 - Morin 570 - 8,732,000 1969 - Morin 570; Medal alignment - 1969 - Morin 570a; Without signature - 1970 - Morin 572 - 2,000,000 1971 - Morin 574 - 15,000,000 1972 - Morin 576 - 17,500,000 1973 - Morin 578 - 10,000,000 1974 - Morin 580 - 25,000,000 1975 - Morin 582 - 34,000,000 1975 - Morin 582; Medal alignment - 1975 - Morin 582a; Without signature - 1976 - Morin 584 - 7,500,000 1977 - Morin 586 - 22,500,000 1977 - Morin 586; Medal alignment - 1978 - Morin 588 - 27,500,000 1979 - Morin 590 - 5,000,000 1980 - Morin 592 - 11,000,000 1981 - Morin 594 - 2,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |