Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Real Casa de la Moneda (Royal Mint of Spain) |
|---|---|
| Năm | 1999-2009 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ESPAÑA 2002 M (Translation: Spain 2002) |
| Mô tả mặt sau | The reverse features the common European design by engraver Luc Luycx, displaying a stylized globe rendered in relief at the left of the field, showing the European continent in geographic relation to Africa and Asia. The denomination 5 is prominently struck to the right of the globe, accompanied by the full legend EURO CENT below. The designer's initials LL appear in small characters within the field. The globe motif, shared across all eurozone nations on the 1, 2, and 5 cent denominations, symbolizes Europe's place in the wider world. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 M - - 483,500,000 1999 M - BU set - 49,030 2000 M - - 399,900,000 2000 M - BU set - 49,600 2001 M - - 216,100,000 2001 M - BU set - 49,426 2002 M - - 8,300,000 2002 M - BU set - 99,301 2002 M - Proof - 23,000 2003 M - - 327,600,000 2003 M - BU set - 149,306 2003 M - Proof - 8,904 2004 M - - 258,700,000 2004 M - BU set - 43,000 2005 M - - 411,400,000 2005 M - BU set - 49,923 2005 M - Proof - 3,000 2006 M - - 142,800,000 2006 M - BU set - 49,996 2007 M - - 247,200,000 2007 M - BU set - 39,766 2007 M - Proof - 1,800 2008 M - - 239,200,000 2008 M - BU set - 41,060 2008 M - Proof - 2,000 2009 M - - 227,800,000 2009 M - BU set - 65,000 2009 M - Proof - 2,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |