Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Euro Cents 1st type, 1st map

Đơn vị phát hành Real Casa de la Moneda (Royal Mint of Spain)
Năm 1999-2006
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Obverse: Begoña Castellanos García
Reverse: Luc Luycx
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước The obverse features a right-facing portrait bust of Miguel de Cervantes Saavedra, celebrated author of Don Quixote and widely regarded as the father of Spanish literature, rendered in a classical engraved style. The inscription ESPAÑA appears in the field, accompanied by the name CERVANTES and a quill pen motif, symbolizing his literary legacy. The crowned M mintmark of the Madrid Mint appears in the field. Twelve stars of the European Union encircle the design, with four of the stars connected by a band. The year of issue is inscribed within the design.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước ESPAÑA Cervantes M 1999
(Translation: Spain Cervantes M 2001)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1999 M - - 762,300,000
1999 M - BU set - 49,030
2000 M - - 29,300,000
2000 M - BU set - 49,600
2001 M - - 146,600,000
2001 M - BU set - 49,426
2002 M - - 91,500,000
2002 M - BU set - 99,301
2002 M - Proof - 23,000
2003 M - - 4,100,000
2003 M - BU set - 149,306
2003 M - Proof - 8,904
2004 M - - 3,900,000
2004 M - BU set - 43,000
2005 M - - 4,000,000
2005 M - BU set - 49,923
2005 M - Proof - 3,000
2006 M - - 102,000,000
2006 M - BU set - 49,996
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH