Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Mexican Mint (Casa de Moneda de México) |
|---|---|
| Năm | 1955-1971 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | 28.5 mm |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The Mexican national coat of arms occupies the central field, depicting an eagle perched on a cactus and facing left, with a serpent in its beak, supported below by a semicircular wreath of oak and laurel branches tied with a ribbon. The enlarged national emblem is prominently rendered in high relief. The legend ESTADOS UNIDOS MEXICANOS encircles the design along the upper periphery in Latin script. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1955 Mo - Mintage included in KM#439 - 1956 Mo - - 22,431,000 1957 Mo - - 13,455,000 1959 Mo - - 6,017,000 1960 Mo - - 39,756,000 1963 Mo - - 14,869,000 1964 Mo - - 28,654,000 1965 Mo - - 74,162,000 1966 Mo - - 43,745,000 1967 Mo - - 46,847,000 1968 Mo - - 15,477,000 1969 Mo - - 63,647,000 1970 Mo - - 76,287,000 1971 Mo - - 49,892,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |