Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Speciedaler - Frederik III

Đơn vị phát hành Norway
Năm 1649-1650
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 2 Speciedaler
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Plain
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1649 - 4 known -
1650 - 12 known -
Thông tin bổ sung

Frederik III issued these large silver pieces in the immediate aftermath of his accession in 1648, a reign that began under severe constraint — the Danish nobility had forced him to sign a haandfæstning stripping the crown of substantial fiscal and judicial authority. The speciedaler was the workhorse of Scandinavian international trade coinage, and a two-speciedaler piece was a significant instrument of state finance rather than everyday commerce.

Norway maintained its own mint at Christiania during this period, operating with considerable autonomy from Copenhagen. The 1649–1650 run corresponds almost exactly to the opening years before Frederik's dramatic reversal of fortune in 1660, when he abolished the elective monarchy and established hereditary absolutism — rendering coins struck under the old constitutional order a distinct historical bracket.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH