| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 2017-2018 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Ouguiya |
| Tiền tệ | New Ouguiya (2018-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: nickel plated steel centre in brass plated steel ring |
| Trọng lượng | 5.38 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Decagonal (10-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#14 |
| Mô tả mặt trước | National Seal. Face value, country name and year of issue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية الإسلامية الموريتانية ١٠ أواق١٤٣٩ (Translation: The Islamic Republic of Mauritania 1439 10 Ouguiya) |
| Mô tả mặt sau | Cow. Year of issue and face value. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني 2017 10 OUGUIYA (Translation: The Central Bank of Mauritania 2017 10 Ouguiya) |
| Cạnh | 10 reeded and 10 plain segments |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1439 (2017) - ١٤٣٩ - 1440 (2018) - ١٤٤٠ - |
| ID Numisquare | 2300634390 |
| Ghi chú |