Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Groszy Polskich

Đơn vị phát hành Warsaw Mint (for Congress Poland)
Năm 1816-1831
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính 19 mm
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The denomination is displayed in three lines across the central field: the numeral '10' at top, followed by 'GROSZY' and 'POLS.' below, the latter being an abbreviation for 'Polskich'. The inscription is framed by a wreath of laurel and oak branches tied at the base with a ribbon bow, the branches rising symmetrically on either side to meet above the numeral. The field is plain, with no exergue line or additional legend.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1816 IB - - 750,000
1820 IB - - 793,241
1821 IB - - 706,759
1822 IB - - 1,237,823
1823 IB - - 262,177
1825 IB - - 750,000
1826 IB - - 750,000
1827 FH - mintage included with IB type -
1827 IB - - 736,621
1828 - - 528,691
1830 FH - - 145,259
1830 KG - mintage included with FH type -
1831 - - 4,527,861
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH