Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt) |
|---|---|
| Năm | 1999-2006 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Euro Cents |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Left-facing effigy of Queen Beatrix occupies the central field, rendered in a bold, stylized relief by engraver Bruno Ninaber van Eyben. The portrait is surrounded by a ring of twelve five-pointed stars, representing the European Union, interspersed with small raised dots creating a textured background. The legend 'BEATRIX KONINGIN DER NEDERLANDEN' runs along the outer periphery in raised Latin lettering. The date appears at the bottom of the coin between two small decorative mint marks. The overall design is contemporary in style, with a strong graphic quality characteristic of modern Dutch coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 - - 149,700,000 1999 - In Sets - 65,000 1999 - Proof - 16,500 2000 - - 156,700,000 2000 - In Sets - 68,000 2000 - Proof - 16,500 2001 - - 193,500,000 2001 - In Sets - 65,000 2001 - Proof - 16,500 2002 - - 800,000 2002 - In Sets - 245,852 2002 - Proof - 16,500 2003 - - 1,200,000 2003 - In Sets - 217,503 2003 - Proof - 13,000 2004 - - 400,000 2004 - In Sets - 102,004 2004 - Proof - 5,000 2005 - - 300,000 2005 - In Sets - 162,505 2005 - Proof - 5,000 2006 - - 100,000 2006 - In Sets only - 54,006 2006 - Proof - 3,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |