Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1 Forint

Đơn vị phát hành Hungarian Mint (Magyar Pénzverő Zrt.)
Năm 1992-2008
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Forint (1946-date)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The denomination numeral '1' is prominently displayed in large, bold relief at the centre of the field, underscored by a horizontal line extending toward both sides. The currency name 'FORINT' is inscribed in uppercase letters below the dividing line, with the Budapest mint mark 'BP.' appearing in the lower exergue. The design is framed by a continuous beaded border running along the inner rim.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1992 BP. - - 23,890,100
1992 BP. - In sets -
1992 BP. - Proof - 1,000
1993 BP. - - 75,100,000
1993 BP. - In sets -
1993 BP. - Proof - 30,000
1994 BP. - - 66,605,005
1994 BP. - In sets -
1994 BP. - Proof - 15,000
1995 BP. - - 50,535,000
1995 BP. - In sets -
1995 BP. - Proof - 15,000
1996 BP. - - 67,000,010
1996 BP. - In sets -
1996 BP. - Proof - 10,000
1997 BP. - - 75,007,000
1997 BP. - In sets -
1997 BP. - Proof - 3,000
1998 BP. - - 50,007,000
1998 BP. - In sets -
1998 BP. - Proof - 3,000
1999 BP. - - 75,007,000
1999 BP. - In sets -
1999 BP. - Proof - 3,000
2000 BP. - - 75,007,000
2000 BP. - In sets -
2000 BP. - Proof - 3,000
2001 BP. - - 65,007,000
2001 BP. - In sets -
2001 BP. - Proof - 3,000
2002 BP. - - 70,007,000
2002 BP. - In sets -
2002 BP. - Proof - 3,000
2003 BP. - - 75,008,000
2003 BP. - In sets - 8,000
2003 BP. - Proof - 7,000
2004 BP. - - 96,008,000
2004 BP. - In sets -
2004 BP. - Proof - 7,000
2005 BP. - - 80,008,000
2005 BP. - In sets -
2005 BP. - Proof - 7,000
2006 BP. - - 67,008,000
2006 BP. - In sets -
2006 BP. - Proof - 7,000
2007 BP. - - 85,013,010
2007 BP. - In sets -
2007 BP. - Proof - 7,000
2008 BP. - -
2008 BP. - Proof - 4,000
2008 BP. - Sets only - 8,010
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH