Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Imprensa Nacional-Casa da Moeda (INCM) |
|---|---|
| Năm | 2002-2024 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 2.3 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features the first royal seal of Afonso Henriques, dating to 1134 and attributed to Portugal's founding monarch, rendered in the central field. Surrounding the seal, the seven castles and five escutcheons derived from the Portuguese national arms appear in alternating arrangement. The individual letters of the legend PORTUGAL are interspersed between these heraldic elements, and the entire design is encircled by a ring of twelve five-pointed stars representing the European Union. The mint mark INCM and the year of issue appear within the design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | P O R T U G A L POR TV GA L VS INCM 2 0 0 2 |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2002 INCM - - 278,106,172 2002 INCM - BU set - 55,000 2002 INCM - Proof - 15,000 2003 INCM - In BU sets only - 70,000 2003 INCM - Proof - 15,000 2004 INCM - - 75,000,000 2004 INCM - BU set - 70,000 2004 INCM - Proof - 15,000 2005 INCM - - 40,000,000 2005 INCM - BU set - 60,000 2005 INCM - Proof - 10,000 2006 INCM - - 30,000,000 2006 INCM - BU set - 26,500 2006 INCM - Proof - 3,000 2007 INCM - - 105,000,000 2007 INCM - BU set - 21,500 2007 INCM - Proof - 2,500 2008 INCM - - 75,000,000 2008 INCM - BU set - 26,500 2008 INCM - Proof - 3,500 2009 INCM - - 60,000,000 2009 INCM - BU set - 34,000 2009 INCM - Proof - 4,000 2010 INCM - - 15,000,000 2010 INCM - BU set - 39,500 2010 INCM - Proof - 4,500 2011 INCM - - 20,000,000 2011 INCM - BU set - 39,500 2011 INCM - Proof - 4,500 2012 INCM - - 50,000,000 2012 INCM - BU set - 39,500 2012 INCM - Proof - 4,500 2013 INCM - In BU sets only - 39,500 2013 INCM - Proof - 4,500 2014 INCM - - 20,000,000 2014 INCM - BU set - 21,000 2014 INCM - Proof - 1,500 2015 INCM - - 40,000,000 2015 INCM - BU set - 28,000 2015 INCM - Proof - 1,500 2016 INCM - - 40,000,000 2016 INCM - BU set - 28,000 2016 INCM - Proof - 1,500 2017 INCM - - 55,000,000 2017 INCM - BU set - 28,000 2017 INCM - Proof - 1,500 2018 INCM - In BU Sets only - 25,500 2018 INCM - Proof - 1,500 2019 INCM - - 50,000,000 2019 INCM - BU set - 24,000 2019 INCM - Proof - 1,500 2020 INCM - - 50,000,000 2020 INCM - BU set - 2020 INCM - Proof - 2021 INCM - In BU Sets only - 2021 INCM - Proof - 2022 INCM - In BU Sets only - 13,500 2022 INCM - Proof - 1,500 2023 INCM - - 2023 INCM - BU set - 3,500 2023 INCM - Proof - 1,500 2024 INCM - BU set - 3,000 2024 INCM - Proof - 700 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |