Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda) |
|---|---|
| Năm | 1999-2009 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a detailed frontal view of the Cathedral of Santiago de Compostela, a celebrated UNESCO World Heritage Site and major pilgrimage destination in Galicia, Spain. The Baroque façade of the Obradoiro, with its twin towers and ornate central portal, dominates the central field in fine relief. Twelve five-pointed stars, representing the member states of the European Union, encircle the upper portion of the design along the rim. The legend ESPAÑA appears to the left in an arc, and the date of issue is positioned to the upper right of the cathedral. The Madrid Mint mark (M crowned) appears to the right of the date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 M - - 721,049,030 1999 M - BU set - 49,030 2000 M - - 83,449,600 2000 M - BU set - 49,600 2001 M - - 130,949,426 2001 M - BU set - 49,426 2002 M - - 141,199,301 2002 M - BU set - 99,301 2002 M - Proof - 23,000 2003 M - - 670,659,306 2003 M - BU set - 149,306 2003 M - Proof - 8,904 2004 M - - 206,743,000 2004 M - BU set - 43,000 2005 M - - 444,249,923 2005 M - BU set - 49,923 2005 M - Proof - 3,000 2006 M - - 383,950,000 2006 M - BU set - 49,996 2007 M - - 384,000,000 2007 M - BU set - 39,766 2007 M - Proof - 1,800 2008 M - - 374,600,000 2008 M - BU set - 41,060 2008 M - Proof - 2,000 2009 M - - 131,467,500 2009 M - BU set - 65,000 2009 M - Proof - 2,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |