Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Netherlands Antilles |
|---|---|
| Năm | 1979-1985 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1 Cent (0.01 ANG) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The coat of arms of the Netherlands Antilles occupies the central field, surmounted by the Latin motto LIBERTATE UNANIMUS (Unified by Freedom). The issuer name NEDERLANDSE ANTILLEN arcs along the upper legend, with the date appearing in the field. The design reflects the heraldic tradition of the Dutch Caribbean federation. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 1 CENT |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1979 - - 7,512,000 1979 - Proof - 1980 - - 2,518,000 1981 - - 2,423,000 1982 - - 2,410,000 1983 - - 2,925,000 1984 - - 3,626,000 1985 - - 3,024,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |